嗜毒者 shì dú zhě · thị độc giả Hán Việt: thị độc giả · Pinyin: shì dú zhě Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 毒 (độc) + 者 (giả)Pinyinshì dú zhěHán Việtthị độc giảCấu tạo嗜 + 毒 + 者 · thị + độc + giả nghĩa thành phần: thị + độc + giả