嗜痂癖 shì jiā pǐ · thị già phích Hán Việt: thị già phích · Pinyin: shì jiā pǐ Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 痂 (già) + 癖 (phích)Pinyinshì jiā pǐHán Việtthị già phíchCấu tạo嗜 + 痂 + 癖 · thị + già + phích nghĩa thành phần: thị + già + phích