嗜糞症 shìfènzhèng · thị phẩn chứng Hán Việt: thị phẩn chứng · Pinyin: shìfènzhèng Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 糞 (phẩn) + 症 (chứng)PinyinshìfènzhèngHán Việtthị phẩn chứngCấu tạo嗜 + 糞 + 症 · thị + phẩn + chứng nghĩa thành phần: thị + phẩn + chứng Nghĩa EngCihui coprophiliajaJMdict coprophilia