嗜膽嗜棗 shì dǎn shì zǎo · thị đảm thị tảo Hán Việt: thị đảm thị tảo · Pinyin: shì dǎn shì zǎo Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 膽 (đảm) + 嗜 (thị) + 棗 (tảo)Pinyinshì dǎn shì zǎoHán Việtthị đảm thị tảoCấu tạo嗜 + 膽 + 嗜 + 棗 · thị + đảm + thị + tảo nghĩa thành phần: thị + đảm + thị + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗜:爱好。喜欢吃苦胆,喜欢吃酸枣。比喻人有某种特殊的爱好。