嗜藥癖 thị dược phích Hán Việt: thị dược phích Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 藥 (dược) + 癖 (phích)Hán Việtthị dược phíchCấu tạo嗜 + 藥 + 癖 · thị + dược + phích nghĩa thành phần: thị + dược + phích Nghĩa EngCihui pharmacophilia