嗜菌體學 thị khuẩn thể học Hán Việt: thị khuẩn thể học Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 菌 (khuẩn) + 體 (thể) + 學 (học)Hán Việtthị khuẩn thể họcCấu tạo嗜 + 菌 + 體 + 學 · thị + khuẩn + thể + học nghĩa thành phần: thị + khuẩn + thể + học Nghĩa EngCihui protobiology