嗜酒的 thị tửu đích Hán Việt: thị tửu đích Tổng quan say sưa tuý luý Cấu tạo: 嗜 (thị) + 酒 (tửu) + 的 (đích)Hán Việtthị tửu đíchTừ loạitínhCấu tạo嗜 + 酒 + 的 · thị + tửu + đích nghĩa thành phần: thị + tửu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thích rượuMainlandKaggle Zh-Vi bibulous Từ liên quan Gần nghĩa嗜酒 · 嗜酒如命 · 嗜酒者 · 嗜酒好色 · 嗜酒好赌 · 嗜酒成癖