嗜酸菌 thị toan khuẩn Hán Việt: thị toan khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 酸 (toan) + 菌 (khuẩn)Hán Việtthị toan khuẩnCấu tạo嗜 + 酸 + 菌 · thị + toan + khuẩn nghĩa thành phần: thị + toan + khuẩn Nghĩa EngCihui acidophil