嗜骨癖 thị cốt phích Hán Việt: thị cốt phích Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 骨 (cốt) + 癖 (phích)Hán Việtthị cốt phíchCấu tạo嗜 + 骨 + 癖 · thị + cốt + phích nghĩa thành phần: thị + cốt + phích Nghĩa EngCihui osteophagia