嗝兒屁

gé r pì

Pinyin: gé r pì

Tổng quan

(tiếng địa phương) chết | qua đời

Cấu tạo: + (nhi) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) chết | qua đời

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 嗝屁[ge2 pi4]
  • Cihui erhua form of 嗝屁