嗟來食

jiē lái shí ta lai thực

Hán Việt: ta lai thực · Pinyin: jiē lái shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (lai) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帶侮辱性或不懷好意的施捨。參見「嗟來之食」條。《幼學瓊林.卷三.飲食類》:「人貪食曰徒餔餟;食不敬曰嗟來食。」

Eng

  • Cihui 嗟來食 iēláishí intj. Here! Come eat! (charity given grudgingly)