嗟嗞乎 jiē zī hū Pinyin: jiē zī hū Tổng quan Cấu tạo: 嗟 (ta) + 嗞 + 乎 (hồ)Pinyinjiē zī hūCấu tạo嗟 + 嗞 + 乎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嗟兹乎"; 叹息声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嗟兹乎"。 2.叹息声。