嗟嘆詞 ta thán từ Hán Việt: ta thán từ Tổng quan Cấu tạo: 嗟 (ta) + 嘆 (thán) + 詞 (từ)Hán Việtta thán từCấu tạo嗟 + 嘆 + 詞 · ta + thán + từ nghĩa thành phần: ta + thán + từ Nghĩa EngCihui 嗟嘆詞 iētàncí n. <lg.> interjection