嗡嗡狼蛛 Tổng quan Cấu tạo: 嗡 + 嗡 + 狼 (lang) + 蛛 (chu)Cấu tạo嗡 + 嗡 + 狼 + 蛛 Nghĩa EngCihui 嗡嗡狼蛛 ēngwēnglángzhū n. purring spider