嗡嗡祖拉

wēng wēng zǔ lā

Pinyin: wēng wēng zǔ lā

Tổng quan

kèn vuvuzela (kèn thổi bởi cổ động viên thể thao)

Cấu tạo: + + (tổ) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kèn vuvuzela (kèn thổi bởi cổ động viên thể thao)

Eng

  • CC-CEDICT vuvuzela (horn blown by sports fans)
  • Cihui vuvuzela (horn blown by sports fans)