嗡嗡转动

ÔNG ÔNG CHUYẾN ĐỘNG

Hán Việt: ÔNG ÔNG CHUYẾN ĐỘNG

Tổng quan

tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo, kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...)

Cấu tạo: 嗡 + 嗡 + 轉 (chuyển) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vo vo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whirr

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗡嗡作声 · 嗡嗡祖拉 · 转动惯量 · 转动曲柄 · 嗡嗡叫 · 嗡嗡响 · 嗡嗡声 · 嗡嗡弹