嗡嗡轉動

Tổng quan

tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo, kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...)

Cấu tạo: + + (chuyển) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo, kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...)