嗡鼻音

wēng bí yīn

Pinyin: wēng bí yīn

Tổng quan

Cấu tạo: + (tị) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻音浓重的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻音浓重的声音。