嗢底迦

ốt để già

Hán Việt: ốt để già

Tổng quan

ốt để ca (人名)外道名。譯曰能說。見俱舍記三十。梵Uktika。☸

Cấu tạo: (ốt) + (để) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốt để ca (人名)外道名。譯曰能說。見俱舍記三十。梵Uktika。☸