嗢柁那 ốt đả na Hán Việt: ốt đả na Tổng quan ốt đà na (術語)見嗢柁南條。☸ Cấu tạo: 嗢 (ốt) + 柁 (đả) + 那 (na)Hán Việtốt đả naCấu tạo嗢 + 柁 + 那 · ốt + đả + na nghĩa thành phần: ốt + đả + na Nghĩa ViệtCihui ốt đà na (術語)見嗢柁南條。☸