嗣德陵

tự đức lăng

Hán Việt: tự đức lăng

Tổng quan

Lăng vua Tự Đức

Cấu tạo: (tự) + (đức) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lăng vua Tự Đức