嗥嗥 hào hào Hán Việt: hào hào Tổng quan Cấu tạo: 嗥 (hào) + 嗥 (hào)Hán Việthào hàoCấu tạo嗥 + 嗥 · hào + hào nghĩa thành phần: hào + hào Từ liên quan Gần nghĩa嗥叫 · 嗥吠 · 嗥呼 · 嗥咷 · 嗥啁 · 嗥啼 · 嗥嘯 · 嗥嘶