嗥啁 hào trù Hán Việt: hào trù Tổng quan Cấu tạo: 嗥 (hào) + 啁 (trù)Hán Việthào trùCấu tạo嗥 + 啁 · hào + trù nghĩa thành phần: hào + trù Từ liên quan Gần nghĩa啁哳 · 啁啾 · 啁噍 · 嗥叫 · 啁1. · 啁2. · 啁啾叫 · 啁咈