嗨子戲 hāi zi xì · hải tử hí Hán Việt: hải tử hí · Pinyin: hāi zi xì Tổng quan Cấu tạo: 嗨 (hải) + 子 (tử) + 戲 (hí)Pinyinhāi zi xìHán Việthải tử híCấu tạo嗨 + 子 + 戲 · hải + tử + hí nghĩa thành phần: hải + tử + hí