嗫嚅不言

chiếp nhu bất ngôn

Hán Việt: chiếp nhu bất ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 囁 (chiếp) + 嚅 (nhu) + 不 (bất) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mấp máy môi
  • Biên soạn 囁嚅不言 ièrúbùyán f.e. <wr.> move the mouth without speaking

Eng

  • Cihui 囁嚅不言 ièrúbùyán f.e. <wr.> move the mouth without speaking

Từ liên quan

Gần nghĩa

不言而喻 · 不言不语 · 不言自明 · 不言而明 · 嗫嚅小儿 · 不言而信 · 不言之听 · 不言之化