嗷嗷待食
ngao ngao đãi thực
Hán Việt: ngao ngao đãi thực · Pinyin: áo áo dài shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗷嗷:哀鸣声;待:等待;食:喂养。迫于饥饿而急于求食的样子。形容灾民受饥饿,处于困境等待援助。
Hán Việt: ngao ngao đãi thực · Pinyin: áo áo dài shí