嗷嗷無告

áo áo wú gào ngao ngao vô cáo

Hán Việt: ngao ngao vô cáo · Pinyin: áo áo wú gào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (ngao) + (vô) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无告:指无处可以告贷和求救。形容身陷饥饿和困境中无处可以求援。