嗽金鳥 sòu jīn niǎo · thấu kim điểu Hán Việt: thấu kim điểu · Pinyin: sòu jīn niǎo Tổng quan Cấu tạo: 嗽 (thấu) + 金 (kim) + 鳥 (điểu)Pinyinsòu jīn niǎoHán Việtthấu kim điểuCấu tạo嗽 + 金 + 鳥 · thấu + kim + điểu nghĩa thành phần: thấu + kim + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.三国魏明帝时,昆明国所献之灵鸟。