嘈雜的

tào tạp đích

Hán Việt: tào tạp đích

Tổng quan

ồn ào, om sòm, huyên náo, (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)

Cấu tạo: (tào) + (tạp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồn ào, om sòm, huyên náo, (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)