嘉合資訊 gia hợp tư tấn Hán Việt: gia hợp tư tấn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 合 (hợp) + 資 (tư) + 訊 (tấn)Hán Việtgia hợp tư tấnCấu tạo嘉 + 合 + 資 + 訊 · gia + hợp + tư + tấn nghĩa thành phần: gia + hợp + tư + tấn Nghĩa EngCihui www.ims.com.tw