嘉獎令 gia tưởng lệnh Hán Việt: gia tưởng lệnh Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 獎 (tưởng) + 令 (lệnh)Hán Việtgia tưởng lệnhCấu tạo嘉 + 獎 + 令 · gia + tưởng + lệnh nghĩa thành phần: gia + tưởng + lệnh Nghĩa EngCihui 嘉獎令 iājiǎnglìng n. citation M:²dào