嘉寶果

jiā bǎo guǒ gia bảo quả

Hán Việt: gia bảo quả · Pinyin: jiā bǎo guǒ

Tổng quan

quả nho jaboticaba | cây nho Brazil

Cấu tạo: (gia) + (bảo) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả nho jaboticaba | cây nho Brazil

Eng

  • CC-CEDICT jaboticaba; Brazilian grape tree
  • Cihui jaboticaba; Brazilian grape tree