嘉惠學子 gia huệ học tử Hán Việt: gia huệ học tử Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 惠 (huệ) + 學 (học) + 子 (tử)Hán Việtgia huệ học tửCấu tạo嘉 + 惠 + 學 + 子 · gia + huệ + học + tử nghĩa thành phần: gia + huệ + học + tử Nghĩa EngCihui 嘉惠學子 iāhuì xuézǐ n. benefit students