嘉庆子 gia khánh tử Hán Việt: gia khánh tử Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 庆 (khánh) + 子 (tử)Hán Việtgia khánh tửCấu tạo嘉 + 庆 + 子 · gia + khánh + tử nghĩa thành phần: gia + khánh + tử