嘉磷塞 jiā lín sāi · gia lân tắc Hán Việt: gia lân tắc · Pinyin: jiā lín sāi Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 磷 (lân) + 塞 (tắc)Pinyinjiā lín sāiHán Việtgia lân tắcCấu tạo嘉 + 磷 + 塞 · gia + lân + tắc nghĩa thành phần: gia + lân + tắc