嘉義縣

jiā yì xiàngia nghĩa huyền

Hán Việt: gia nghĩa huyền · Pinyin: jiā yì xiàn

Tổng quan

Huyện Gia Nghĩa ở phía tây Đài Loan

新华 · Tân Hoa Đại lục

縣名。位於臺灣西南部雲林縣、臺南市之間。為糖業與林業中心。因有北回歸線通過,是臺灣熱帶氣候與副熱帶氣候之分界。舊稱為「諸羅」。

Cấu tạo: 嘉 (gia) + 義 (nghĩa) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gia Nghĩa
  • Google Alex v6 huyện Gia Nghĩa
  • Tần suất từ Huyện Gia Nghĩa ở phía tây Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣名。位於臺灣西南部雲林縣、臺南市之間。為糖業與林業中心。因有北回歸線通過,是臺灣熱帶氣候與副熱帶氣候之分界。舊稱為「諸羅」。

Eng

  • Cihui Jiayi or Chiayi County in west Taiwan
  • Tần suất từ Jiayi or Chiayi County in west Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

義縣龍 · 嘉義市 · 義縣 · 嘉義