嘉言善狀

jiā yán shàn zhuàng gia ngôn thiện trạng

Hán Việt: gia ngôn thiện trạng · Pinyin: jiā yán shàn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (ngôn) + (thiện) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有教育意义的好言语和好行为。同“嘉言善行”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"嘉言善行"。
  • Tân Hoa Tự Điển 有教育意义的好言语和好行为。同嘉言善行”。