嘉言善狀

jiā yán shàn zhuàng gia ngôn thiện trạng

Hán Việt: gia ngôn thiện trạng · Pinyin: jiā yán shàn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (ngôn) + (thiện) + (trạng)