嘍嘍

lóu lóulâu lâu

Hán Việt: lâu lâu · Pinyin: lóu lóu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【嘍嘍・喽喽】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 嘍囉, 喽啰[lóuluo]"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容狭小; 狭窄。 2.犹历历。 3.象声词。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

明白清楚。《敦煌變文集新書.卷七.鷰子賦》:「不言我早悉,事狀見嘍嘍。」

Cấu tạo: 嘍 (lâu) + 嘍 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính
  • Google Alex v6 rõ ràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明白清楚。《敦煌變文集新書.卷七.鷰子賦》:「不言我早悉,事狀見嘍嘍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容狭小; 狭窄。 2.犹历历。 3.象声词。

Eng

  • Cihui see 嘍囉; 喽啰

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘍囉 · 嘍子 · 嘍羅 · 嘍栗 · 喽/偻罗