嘍栗

lâu lật

Hán Việt: lâu lật

Tổng quan

(雜語)鼠嘍栗之略。☸

Cấu tạo: 嘍 (lâu) + 慄 (lật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)鼠嘍栗之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

喽啰 · 喽喽 · 喽子 · 喽罗 · 嘍囉 · 栗咕 · 栗子 · 栗暴