嘍羅

lóu luolâu la

Hán Việt: lâu la · Pinyin: lóu luo

Tổng quan

biến thể của 嘍囉

Cấu tạo: 嘍 (lâu) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 喽啰
  • Tần suất từ biến thể của 嘍囉, 喽啰[lóu luo]; quân thủ hạ của giặc cướp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi followers

Eng

  • Cihui variant of 嘍囉; 喽啰
  • Tần suất từ variant of 嘍囉, 喽啰[lou2 luo5]

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘍囉 · 嘍嘍 · 嘍子 · 嘍栗 · 羅東 · 羅蘭 · 羅茲 · 羅列