嘎咕地 Tổng quan Cấu tạo: 嘎 + 咕 (cô) + 地 (địa)Cấu tạo嘎 + 咕 + 地 Nghĩa EngCihui 嘎咕地 āgudì n. <coll.> barren land M:²kuài/¹piàn