嘎嘎兒天

Tổng quan

Cấu tạo: + + (nhi) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晚涼、中午熱的天氣。如:「最近這種嘎嘎兒天,叫人不知怎麼穿衣服才好!」

Eng

  • Cihui 嘎嘎兒天 ágar tiān n. <topo.> days with cool evenings and hot middays