嘎嘎衚衕 Tổng quan Cấu tạo: 嘎 + 嘎 + 衚 (hồ) + 衕 (đồng)Cấu tạo嘎 + 嘎 + 衚 + 衕 Nghĩa EngCihui 嘎嘎衚衕 ága hútòng n. <coll.> an ordinary hutong (i.e., lacking large houses with courtyards)