嘎巴兒 gā bā ér Pinyin: gā bā ér Tổng quan dính: bám Cấu tạo: 嘎 + 巴 (ba) + 兒 (nhi)Pinyingā bā érCấu tạo嘎 + 巴 + 兒 Nghĩa ViệtCihui dính: bámMainlandTân Hoa Tự Điển 〈方〉附着在器物上的干了的粥、糨糊等衣裳上还有粥~。EngCihui 嘎巴兒 ābar n. <topo.> 1. crust 2. scab M:²kuài