嘎巴脆 gā bā cuì Pinyin: gā bā cuì Tổng quan Cấu tạo: 嘎 + 巴 (ba) + 脆 (thúy)Pinyingā bā cuìCấu tạo嘎 + 巴 + 脆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极脆; 干脆,直截了当。Tân Hoa Tự Điển 1.形容极脆。 2.干脆,直截了当。