嘎渣兒

gā zhā ér

Pinyin: gā zhā ér

Tổng quan

vết sẹo: vảy/cháy/tảng cháy

Cấu tạo: + (tra) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết sẹo: vảy/cháy/tảng cháy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉痂; 食物粘在锅上的部分或烤焦、烤黄的硬皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①痂。②食物粘在锅上的部分或烤焦、烤黄的硬皮。

Eng

  • Cihui 嘎渣兒 āzhār ►See gāzhā