嘎雜子

gā zá zi

Pinyin: gā zá zi

Tổng quan

Cấu tạo: + (tạp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘎雜子 ǎzázi n. <topo.> a good-for-nothing guy M:ge/¹míng