嘔出物 ǒu chū wù · ẩu xuất vật Hán Việt: ẩu xuất vật · Pinyin: ǒu chū wù Tổng quan chất nôn Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 出 (xuất) + 物 (vật)Pinyinǒu chū wùHán Việtẩu xuất vậtCấu tạo嘔 + 出 + 物 · ẩu + xuất + vật nghĩa thành phần: ẩu + xuất + vật Nghĩa ViệtCihui chất nônEngCC-CEDICT vomitusCihui vomitus