嘔心血

ǒu xīn xuè ẩu tâm huyết

Hán Việt: ẩu tâm huyết · Pinyin: ǒu xīn xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (tâm) + (huyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容費盡心思、心力。《三國演義》第三七回:「徽笑曰:『元直欲去,自去便了,何又惹他出來嘔心血也?』」

Eng

  • Cihui 嘔心血 u xīnxuè v.o. take great pains