嘔苦膽 ẩu khổ đảm Hán Việt: ẩu khổ đảm Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 苦 (khổ) + 膽 (đảm)Hán Việtẩu khổ đảmCấu tạo嘔 + 苦 + 膽 · ẩu + khổ + đảm nghĩa thành phần: ẩu + khổ + đảm Nghĩa EngCihui 嘔苦膽 ukǔdǎn n. <med.> bilious vomiting